foreign service

foreign service

A diplomat from the foreign service presents her credentials.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành ngoại giao (của một quốc gia): "foreign service" chỉ hệ thống các cơ quan đại diện ngoại giao (đại sứ quán, lãnh sự quán) các nhân viên làm việc trong lĩnh vực đối ngoại của một nước, chịu trách nhiệm thực thi chính sách đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia công dânnước ngoài.
dụ sử dụng
  • ( ấy gia nhập ngành ngoại giao sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • (Ngành ngoại giao yêu cầu các nhà ngoại giao phải thông thạo nhiều ngôn ngữ.)
  • (Anh ấy đã dành 20 năm trong ngành ngoại giao, phục vụ tại các đại sứ quán trên khắp châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the foreign service": gia nhập ngành ngoại giao.

    • Many young professionals aspire to enter the foreign service to represent their country. (Nhiều chuyên gia trẻ khao khát gia nhập ngành ngoại giao để đại diện cho đất nước của họ.)
  • "foreign service officer": viên chức ngoại giao.

    • A foreign service officer must be adaptable and culturally sensitive. (Một viên chức ngoại giao phải khả năng thích ứng nhạy cảm về văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomatic service (danh từ): dịch vụ ngoại giao (thường đồng nghĩa với "foreign service").
    • The diplomatic service handles international negotiations. (Dịch vụ ngoại giao xử lý các cuộc đàm phán quốc tế.)
  • Consular service (danh từ): dịch vụ lãnh sự (một phần của foreign service, tập trung vào hỗ trợ công dân).
    • The consular service issues visas and passports. (Dịch vụ lãnh sự cấp thị thực hộ chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic corps: đoàn ngoại giao (tập thể các nhà ngoại giao tại một quốc gia).
  • Foreign office: bộ ngoại giao (cơ quan quản lý ngoại giao, khác với "foreign service" hệ thống nhân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve in the foreign service: phục vụ trong ngành ngoại giao.
    • She has served in the foreign service for over a decade. ( ấy đã phục vụ trong ngành ngoại giao hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Career in the foreign service: sự nghiệp ngoại giao.
    • A career in the foreign service offers unique opportunities for travel and diplomacy. (Một sự nghiệp trong ngành ngoại giao mang đến những cơ hội độc đáo về du lịch ngoại giao.)